VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "lớn nhất" (1)

Vietnamese lớn nhất
button1
English Adjbiggest
Example
căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
My Vocabulary

Related Word Results "lớn nhất" (0)

Phrase Results "lớn nhất" (6)

căn nhà lớn nhất ở phố này
the biggest house in this town
châu Á là châu lục lớn nhất thế giới
Asia is the world's largest continent
Nội Bài là sân bay quốc tế lớn nhất miền Bắc
Noi Bai Airport is the largest international airport in the north.
Thái Bình Dương là đại dương lớn nhất trên thế giới
The Pacific Ocean is the largest ocean in the world.
Đây là trung tâm phật giáo lớn nhất vùng.
This is the largest Buddhist center in the area.
các biện pháp trừng phạt của phương Tây là nguyên nhân lớn nhất bào mòn nguồn doanh thu.
Western sanctions are the biggest cause eroding revenue sources.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y